베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quá cố" (1)
quá cố
영어
형용사deceased, late
Ông Mojtaba là con trai giáo chủ quá cố Ali Khamenei.
Mr. Mojtaba is the son of the late Ayatollah Ali Khamenei.
관련 단어 "quá cố" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quá cố" (7)
gửi hành lý quá cỡ
Keep overweight luggage
Đêm qua có mưa rất to.
There was heavy rain last night.
Hôm qua có mưa bão lớn.
There was a big storm yesterday.
Hôm qua có một trận bão tuyết lớn.
There was a big snowstorm yesterday.
Tối qua có tắt điện ở khu phố.
There was a blackout in the neighborhood last night.
Hôm qua có mưa giông lớn.
There was a big thunderstorm yesterday.
Ông Mojtaba là con trai giáo chủ quá cố Ali Khamenei.
Mr. Mojtaba is the son of the late Ayatollah Ali Khamenei.
